citrus fruit

Học thuật
Thân thiện
citrus fruit

A chef slices a fresh citrus fruit for a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả thuộc họ cam, chanh: Chỉ các loại trái cây thuộc chi Citrus, vỏ dày, nhiều múi thường vị chua hoặc ngọt chua. Chúng thường được trồngvùng khí hậu ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oranges, lemons, and grapefruits are all types of citrus fruit. (Cam, chanh bưởi đều các loại quả thuộc họ cam, chanh.)
    • This juice is made from a blend of different citrus fruits. (Nước ép này được làm từ hỗn hợp nhiều loại trái cây họ cam quýt khác nhau.)
    • Vitamin C is abundant in many citrus fruits. (Vitamin C nhiều trong nhiều loại quả múi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "citrus fruit" trong ngữ cảnh ẩm thực dinh dưỡng: Thường dùng để chỉ nhóm trái cây cung cấp vitamin C hương vị tươi mát.
    • The recipe calls for the zest of a citrus fruit. (Công thức yêu cầu vỏ bào của một loại quả họ cam chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Citrus (danh từ, tính từ): Dùng để chỉ chung về chi thực vật hoặc đặc tính của họ này.
    • The citrus industry is vital to this region. (Ngành công nghiệp cây múi rất quan trọng với vùng này.)
  • Citrusy (tính từ): hương vị hoặc mùi giống cam, chanh.
    • This sauce has a fresh, citrusy flavor. (Nước sốt này hương vị tươi mát, thơm mùi cam chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus: (danh từ) cây/quả thuộc họ cam chanh.
  • Citrus produce: (cụm danh từ) nông sản họ cam quýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "citrus fruit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "citrus fruit".

citrus fruit

A chef slices a fresh citrus fruit for a salad.

Noun
  1. quar thuộc họ cam, chanh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống